Chủ Nhật, Tháng tám 23, 2026
More
    Chat 
    user
    Khách562
    99999
    user
    Khách562
    12213
    user
    Khách564
    123
    user
    Khách566
    1111
    user
    Khách566
    2222
    user
    Khách567
    33333
    7b5fc6957ed0d7df3cebbebd4c40564f
    admin
    11111
    user
    Khách589
    11111
    user
    Khách589
    22222
    user
    Khách590
    1111
    user
    Khách590
    2222
    user
    Khách590
    333
    user
    Khách590
    123
    user
    Khách590
    456
    user
    Khách590
    789
    user
    Khách699
    hello bà đẹt
    user
    Khách715
    hi bà dệt
    user
    Khách750
    Bà dệt
    user
    Khách750
    Phạm thị phương thuý
    user
    Khách757
    mua vàng ở đâu giờ mn, tiệm vàng hết vàng rồi ko có bán
    user
    Khách839
    Úm ba la lên đi lên đi
    user
    Khách839
    Helo
    Total users: 1
    Customize
    Thời gian hiện tại:

    Giá vàng Miếng SJC

    Mua vào 144.600 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 147.600 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Giá vàng Nhẫn SJC

    Mua vào 144.100 x1000đ/lượng +142 x1000đ/lượng (13%)
    Bán ra 147.100 x1000đ/lượng -22 x1000đ/lượng (13%)

    Bảng so sánh giá vàng miếng SJC

    Icon vàng
    GIÁ VÀNG MIẾNG SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC144.600147.600
    PNJ144.600147.600
    DOJI144.600147.600
    Mi Hồng145.000146.500
    Ngọc Thẩm142.500146.000
    Miền BắcSJC144.600147.600
    Hạ LongSJC144.600147.600
    Hải PhòngSJC144.600147.600
    Miền TrungSJC144.600147.600
    HuếSJC144.600147.600
    Quảng NgãiSJC144.600147.600
    Nha TrangSJC144.600147.600
    Biên HòaSJC144.600147.600
    Miền TâySJC144.600147.600
    Ngọc Thẩm142.500146.000
    Bạc LiêuSJC144.600147.600
    Cà MauSJC144.600147.600
    Hà NộiPNJ144.600147.600
    DOJI144.600147.600
    Bảo Tín Minh Châu144.600147.600
    Bảo Tín Mạnh Hải144.600147.600
    Phú Quý144.600147.600
    Đà NẵngPNJ144.600147.600
    DOJI144.600147.600
    Miền TâyPNJ144.600147.600
    Tây NguyênPNJ144.600147.600
    Đông Nam BộPNJ144.600147.600
    Ngọc Thẩm142.500146.000
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144.600147.600
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144.600147.600
    Bến TreMi Hồng145.000146.500
    Tiền GiangMi Hồng145.000146.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm142.500146.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm142.500146.000
    Long XuyênNgọc Thẩm142.500146.000
    Cần ThơNgọc Thẩm142.500146.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm142.500146.000
    Trà VinhNgọc Thẩm142.500146.000
    Tân AnNgọc Thẩm142.500146.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 22/08/2026
    https://giavang.org/

    Bảng so sánh giá Vàng Nhẫn 1 Chỉ

    Icon nhẫn
    GIÁ VÀNG NHẪN SJC
    Đơn vị: x1.000đ/lượng
    Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
    TP. Hồ Chí MinhSJC144.100147.100
    PNJ144.000147.500
    DOJI145.500149.500
    Mi Hồng145.000146.500
    Ngọc Thẩm140.000144.000
    Phú Quý144.600147.600
    Miền BắcSJC144.100147.100
    Hạ LongSJC144.100147.100
    Hải PhòngSJC144.100147.100
    Miền TrungSJC144.100147.100
    HuếSJC144.100147.100
    Quảng NgãiSJC144.100147.100
    Nha TrangSJC144.100147.100
    Biên HòaSJC144.100147.100
    Miền TâySJC144.100147.100
    Ngọc Thẩm140.000144.000
    Bạc LiêuSJC144.100147.100
    Cà MauSJC144.100147.100
    Hà NộiPNJ144.000147.500
    DOJI145.500149.500
    Bảo Tín Minh Châu145.500149.500
    Bảo Tín Mạnh Hải145.500149.500
    Phú Quý144.600147.600
    Đà NẵngPNJ144.000147.500
    DOJI145.500149.500
    Miền TâyPNJ144.000147.500
    Tây NguyênPNJ144.000147.500
    Đông Nam BộPNJ144.000147.500
    Ngọc Thẩm140.000144.000
    Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ144.000147.500
    Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145.500149.500
    Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145.500149.500
    Bến TreMi Hồng145.000146.500
    Tiền GiangMi Hồng145.000146.500
    Mỹ ThoNgọc Thẩm140.000144.000
    Vĩnh LongNgọc Thẩm140.000144.000
    Long XuyênNgọc Thẩm140.000144.000
    Cần ThơNgọc Thẩm140.000144.000
    Sa ĐécNgọc Thẩm140.000144.000
    Trà VinhNgọc Thẩm140.000144.000
    Tân AnNgọc Thẩm140.000144.000
    Cập nhật lúc 23:55:22 22/08/2026
    https://giavang.org/